沃塲 wò cháng · ốc tràng Hán Việt: ốc tràng · Pinyin: wò cháng Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 塲 (tràng)Pinyinwò chángHán Việtốc tràngCấu tạo沃 + 塲 · ốc + tràng nghĩa thành phần: ốc + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沃瘠"。