沃實 wò shí · ốc thật Hán Việt: ốc thật · Pinyin: wò shí Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 實 (thật)Pinyinwò shíHán Việtốc thậtCấu tạo沃 + 實 · ốc + thật nghĩa thành phần: ốc + thật