沃日

wò rì ốc nhật

Hán Việt: ốc nhật · Pinyin: wò rì

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冲荡日头。形容波浪大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冲荡日头。形容波浪大。