沃洗 wò xǐ · ốc tẩy Hán Việt: ốc tẩy · Pinyin: wò xǐ Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 洗 (tẩy)Pinyinwò xǐHán Việtốc tẩyCấu tạo沃 + 洗 · ốc + tẩy nghĩa thành phần: ốc + tẩy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗涤;沃盥。Tân Hoa Tự Điển 1.洗涤;沃盥。