沃洲

wò zhōu ốc châu

Hán Việt: ốc châu · Pinyin: wò zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沃州"; 山名。在浙江省新昌县东。上有放鹤亭﹑养马坡,相传为晋支遁放鹤养马处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沃州"。 2.山名。在浙江省新昌县东。上有放鹤亭﹑养马坡,相传为晋支遁放鹤养马处。

Eng

  • Cihui 沃洲 òzhōu p.w. oasis