沃流 wò liú · ốc lưu Hán Việt: ốc lưu · Pinyin: wò liú Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 流 (lưu)Pinyinwò liúHán Việtốc lưuCấu tạo沃 + 流 · ốc + lưu nghĩa thành phần: ốc + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可供灌溉的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.可供灌溉的水流。