沃漏

wò lòu ốc lậu

Hán Việt: ốc lậu · Pinyin: wò lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以沸水浇灌漏壶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以沸水浇灌漏壶。