沃瀦 wò zhū · ốc trư Hán Việt: ốc trư · Pinyin: wò zhū Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 瀦 (trư)Pinyinwò zhūHán Việtốc trưCấu tạo沃 + 瀦 · ốc + trư nghĩa thành phần: ốc + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灌注充塞。Tân Hoa Tự Điển 1.灌注充塞。