沃瀛 wò yíng · ốc doanh Hán Việt: ốc doanh · Pinyin: wò yíng Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 瀛 (doanh)Pinyinwò yíngHán Việtốc doanhCấu tạo沃 + 瀛 · ốc + doanh nghĩa thành phần: ốc + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥美的池泽。Tân Hoa Tự Điển 1.肥美的池泽。