沃然 wò rán · ốc nhiên Hán Việt: ốc nhiên · Pinyin: wò rán Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 然 (nhiên)Pinyinwò ránHán Việtốc nhiênCấu tạo沃 + 然 · ốc + nhiên nghĩa thành phần: ốc + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受启发而领悟貌; 肥美貌。Tân Hoa Tự Điển 1.受启发而领悟貌。 2.肥美貌。