沃瘠 wò jí · ốc tích Hán Việt: ốc tích · Pinyin: wò jí Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 瘠 (tích)Pinyinwò jíHán Việtốc tíchCấu tạo沃 + 瘠 · ốc + tích nghĩa thành phần: ốc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土地的肥瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.指土地的肥瘦。EngCihui 沃瘠 òjí n. fertility