沃盥

wò guàn ốc quán

Hán Việt: ốc quán · Pinyin: wò guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浇水洗手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浇水洗手。