沃續

wò xù ốc tục

Hán Việt: ốc tục · Pinyin: wò xù

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鋈续。古代马车上引车前行的皮带,一端有环,镀白色金属为饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鋈续。古代马车上引车前行的皮带,一端有环,镀白色金属为饰。