沃美

wò měi ốc mĩ

Hán Việt: ốc mĩ · Pinyin: wò měi

Tổng quan

ầu mỡ, phì nhiêu. ốc mĩ ốc mĩ ☆Mầu mỡ, phì nhiêu.

Cấu tạo: (ốc) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầu mỡ, phì nhiêu. ốc mĩ ốc mĩ ☆Mầu mỡ, phì nhiêu.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥美。