沃若 wò ruò · ốc nhược Hán Việt: ốc nhược · Pinyin: wò ruò Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 若 (nhược)Pinyinwò ruòHán Việtốc nhượcCấu tạo沃 + 若 · ốc + nhược nghĩa thành phần: ốc + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 润泽貌; 驯顺貌。Tân Hoa Tự Điển 1.润泽貌。 2.驯顺貌。