沃衍

wò yǎn ốc diễn

Hán Việt: ốc diễn · Pinyin: wò yǎn

Tổng quan

đất đai giàu có và màu mỡ hì nhiêu, mầu mỡ. ốc diễn ốc diễn ☆Phì nhiêu, mầu mỡ.

Cấu tạo: (ốc) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất đai giàu có và màu mỡ hì nhiêu, mầu mỡ. ốc diễn ốc diễn ☆Phì nhiêu, mầu mỡ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的平野。《隋書.卷三一.地理志下》:「然數郡,川澤沃衍,有海陸之饒,珍異所聚,故商賈並湊。」也作「衍沃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地肥美平坦; 借指肥美平坦的土地; 丰盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土地肥美平坦。 2.借指肥美平坦的土地。 3.丰盛。

Eng

  • CC-CEDICT rich and fertile (soil)
  • Cihui rich and fertile (soil)