沃醊 wò zhuì · ốc chuyết Hán Việt: ốc chuyết · Pinyin: wò zhuì Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 醊 (chuyết)Pinyinwò zhuìHán Việtốc chuyếtCấu tạo沃 + 醊 · ốc + chuyết nghĩa thành phần: ốc + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以酒浇地而祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.以酒浇地而祭祀。