沃野
ốc dã
Hán Việt: ốc dã · Pinyin: wò yě
Tổng quan
đất đai màu mỡ ánh đồng phì nhiêu. ốc dã ốc dã ☆Cánh đồng phì nhiêu.
Nghĩa
Việt
- Cihui đất đai màu mỡ ánh đồng phì nhiêu. ốc dã ốc dã ☆Cánh đồng phì nhiêu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的田野。《史記.卷二九.河渠書》:「於是關中為沃野,無凶年,秦以富彊,卒併諸侯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥沃的田野:~千里。
Eng
- CC-CEDICT fertile land
- Cihui fertile land
ja
- JMdict fertile fields or plain