沃雪 wò xuě · ốc tuyết Hán Việt: ốc tuyết · Pinyin: wò xuě Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 雪 (tuyết)Pinyinwò xuěHán Việtốc tuyếtCấu tạo沃 + 雪 · ốc + tuyết nghĩa thành phần: ốc + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以热水浇雪。比喻事情极易解决。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以热水浇雪。比喻事情极易解决。