沃頭 wò tóu · ốc đầu Hán Việt: ốc đầu · Pinyin: wò tóu Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 頭 (đầu)Pinyinwò tóuHán Việtốc đầuCấu tạo沃 + 頭 · ốc + đầu nghĩa thành phần: ốc + đầu