沃饋 wò kuì · ốc quỹ Hán Việt: ốc quỹ · Pinyin: wò kuì Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 饋 (quỹ)Pinyinwò kuìHán Việtốc quỹCấu tạo沃 + 饋 · ốc + quỹ nghĩa thành phần: ốc + quỹ