沃饒
ốc nhiêu
Hán Việt: ốc nhiêu · Pinyin: wò ráo
Tổng quan
xem 饒沃|饶沃 hư Ốc mĩ 沃美. ốc nhiêu ốc nhiêu ☆Như Ốc mĩ 沃美.
Nghĩa
Việt
- Cihui ốc nhiêu ốc nhiêu ☆Như Ốc mĩ 沃美.
- Cihui xem 饒沃|饶沃 hư Ốc mĩ 沃美. ốc nhiêu ốc nhiêu ☆Như Ốc mĩ 沃美.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肥潤豐厚。《元史.卷一四三.余闕傳》:「屬縣灊山八社,土壤沃饒,悉以為屯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土地肥沃,物产丰富; 指家产丰厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土地肥沃,物产丰富。 2.指家产丰厚。
Eng
- CC-CEDICT see 饒沃|饶沃[rao2 wo4]
- Cihui see 饒沃|饶沃