沆溉

hãng khái

Hán Việt: hãng khái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水慢慢的流。《文選.司馬相如.上林賦》:「橫流逆折,轉騰潎洌,滂濞沆溉,穿隆雲橈。」

Cấu tạo: 沆 (hãng) + 溉 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm rãi
  • Biên soạn moderately flowing waters

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水慢慢的流。《文選.司馬相如.上林賦》:「橫流逆折,轉騰潎洌,滂濞沆溉,穿隆雲橈。」

Eng

  • Cihui 沆溉 ànggài n. <wr.> moderately flowing waters
  • Tần suất từ n. <wr.> moderately flowing waters

Từ liên quan

Gần nghĩa

沆瀣 · 溉涤 · 沆1. · 沆2. · 溉1. · 溉2. · 沆瀣一气 · 沆沆