沆瀣

hàng xiè hãng dới

Hán Việt: hãng dới · Pinyin: hàng xiè

Tổng quan

(văn học) sương chiều

Cấu tạo: (hãng) + (dới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) sương chiều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.露氣。《楚辭.屈原.遠遊》:「餐六氣而飲沆瀣兮,漱正陽而含朝霞。」 2.比喻氣味相投。參見「沆瀣一氣」條。清.王鵬運〈沁園春.詞汝來前〉詞:「唸百年歌哭,誰知我者?千秋沆瀣,若有人兮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜间的水汽。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) evening mist
  • Cihui (literary) evening mist