沆莽 hãng mãng Hán Việt: hãng mãng Tổng quan Cấu tạo: 沆 (hãng) + 莽 (mãng)Hán Việthãng mãngCấu tạo沆 + 莽 · hãng + mãng nghĩa thành phần: hãng + mãng Nghĩa EngCihui 沆莽 àngmǎng n. <wr.> expanse of water