沇溶

duyện dong

Hán Việt: duyện dong

Tổng quan

Cấu tạo: (duyện) + (dong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛多的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「沇溶淫鬻,散渙夷陸。」《文選.揚雄.羽獵賦》:「萃從沇溶,淋離廓落。」