沈下 shěn xià · trầm hạ Hán Việt: trầm hạ · Pinyin: shěn xià Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 下 (hạ)Pinyinshěn xiàHán Việttrầm hạCấu tạo沈 + 下 · trầm + hạ nghĩa thành phần: trầm + hạ Nghĩa jaJMdict sinking|subsidence