沈雲

shěn yún trầm vân

Hán Việt: trầm vân · Pinyin: shěn yún

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉云"; 阴云;浓云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉云"。 2.阴云;浓云。