沈人

shěn rén trầm nhân

Hán Việt: trầm nhân · Pinyin: shěn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉沦在下之贤人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉沦在下之贤人。