沈伏
trầm phục
Hán Việt: trầm phục · Pinyin: shěn fú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉伏"; 滞郁; 官职不显,不受重用;埋没; 指隐藏; 中医谓脉搏隐伏,须重按始得。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉伏"。 2.滞郁。 3.官职不显,不受重用;埋没。 4.指隐藏。 5.中医谓脉搏隐伏,须重按始得。