沈佚 shěn yì · trầm dật Hán Việt: trầm dật · Pinyin: shěn yì Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 佚 (dật)Pinyinshěn yìHán Việttrầm dậtCấu tạo沈 + 佚 · trầm + dật nghĩa thành phần: trầm + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉溺放纵。Tân Hoa Tự Điển 1.沉溺放纵。