沈凝

shěn níng trầm ngưng

Hán Việt: trầm ngưng · Pinyin: shěn níng

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (ngưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉凝"; 沉厚凝重; 低沉徐缓; 凝滞,停止流动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉凝"。 2.沉厚凝重。 3.低沉徐缓。 4.凝滞,停止流动。