沈刻 shěn kè · trầm khắc Hán Việt: trầm khắc · Pinyin: shěn kè Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 刻 (khắc)Pinyinshěn kèHán Việttrầm khắcCấu tạo沈 + 刻 · trầm + khắc nghĩa thành phần: trầm + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉刻"; 阴沉刻薄; 深刻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉刻"。 2.阴沉刻薄。 3.深刻。