沈厄 shěn è · trầm ách Hán Việt: trầm ách · Pinyin: shěn è Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 厄 (ách)Pinyinshěn èHán Việttrầm áchCấu tạo沈 + 厄 · trầm + ách nghĩa thành phần: trầm + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉厄"; 深重的困苦,灾难; 长时期的阻挠﹑压制。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉厄"。 2.深重的困苦,灾难。 3.长时期的阻挠﹑压制。