沈厚
trầm hậu
Hán Việt: trầm hậu · Pinyin: shěn hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉厚"; 朴实稳重; 深厚。指由上到下或由外到内的距离很大; 深沉。形容程度深。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉厚"。 2.朴实稳重。 3.深厚。指由上到下或由外到内的距离很大。 4.深沉。形容程度深。
Hán Việt: trầm hậu · Pinyin: shěn hòu