沈後 shěn hòu · trầm hậu Hán Việt: trầm hậu · Pinyin: shěn hòu Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 後 (hậu)Pinyinshěn hòuHán Việttrầm hậuCấu tạo沈 + 後 · trầm + hậu nghĩa thành phần: trầm + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落后。Tân Hoa Tự Điển 1.落后。