沈吟

shěn yín trầm ngâm

Hán Việt: trầm ngâm · Pinyin: shěn yín

Tổng quan

m lặng suy nghĩ, chưa quyết định hẳn. trầm ngâm trầm ngâm ☆Im lặng suy nghĩ, chưa quyết định hẳn.

Cấu tạo: (trầm) + (ngâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui m lặng suy nghĩ, chưa quyết định hẳn. trầm ngâm trầm ngâm ☆Im lặng suy nghĩ, chưa quyết định hẳn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉吟"; 深思; 谓深深的思念; 迟疑,犹豫; 低声吟味;低声自语; 沉重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉吟"。 2.深思。 3.谓深深的思念。 4.迟疑,犹豫。 5.低声吟味;低声自语。 6.沉重。

ja

  • JMdict hum|meditation|painstaking elaboration on one's poem|groaning in distress