沈吟

shěn yíntrầm ngâm

Hán Việt: trầm ngâm · Pinyin: shěn yín

Tổng quan

Im lặng suy nghĩ, chưa quyết định hẳn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"沉吟"。 2.深思。 3.谓深深的思念。 4.迟疑,犹豫。 5.低声吟味; 低声自语。 6.沉重。

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 吟 (ngâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm ngâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉吟"。 2.深思。 3.谓深深的思念。 4.迟疑,犹豫。 5.低声吟味; 低声自语。 6.沉重。

Eng

  • JMdict hum
  • JMdict meditation
  • JMdict painstaking elaboration on one's poem
  • JMdict groaning in distress

ja

  • JMdict 沈吟(ちんぎん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吟𠮾 · 吟𩙍 · 吟味 · 吟咏 · 吟哦 · 吟唱 · 吟游 · 吟詠