沈命
trầm mệnh
Hán Việt: trầm mệnh · Pinyin: shěn mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉命"; 犹绝命; 谓危殆的生命; 谓处死。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉命"。 2.犹绝命。 3.谓危殆的生命。 4.谓处死。
Hán Việt: trầm mệnh · Pinyin: shěn mìng