沈和 shěn hé · trầm hòa Hán Việt: trầm hòa · Pinyin: shěn hé Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 和 (hòa)Pinyinshěn héHán Việttrầm hòaCấu tạo沈 + 和 · trầm + hòa nghĩa thành phần: trầm + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深沉平和。Tân Hoa Tự Điển 1.深沉平和。