沈哦 shěn ó · trầm nga Hán Việt: trầm nga · Pinyin: shěn ó Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 哦 (nga)Pinyinshěn óHán Việttrầm ngaCấu tạo沈 + 哦 · trầm + nga nghĩa thành phần: trầm + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹沉吟。迟疑,犹豫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹沉吟。迟疑,犹豫。