沈唱 shěn chàng · trầm xướng Hán Việt: trầm xướng · Pinyin: shěn chàng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 唱 (xướng)Pinyinshěn chàngHán Việttrầm xướngCấu tạo沈 + 唱 · trầm + xướng nghĩa thành phần: trầm + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低声歌唱。Tân Hoa Tự Điển 1.低声歌唱。