沈困 shěn kùn · trầm khốn Hán Việt: trầm khốn · Pinyin: shěn kùn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 困 (khốn)Pinyinshěn kùnHán Việttrầm khốnCấu tạo沈 + 困 · trầm + khốn nghĩa thành phần: trầm + khốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉困"; 谓异常乏力; 沉沦困窘。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉困"。 2.谓异常乏力。 3.沉沦困窘。