沈墊 shěn diàn · trầm điếm Hán Việt: trầm điếm · Pinyin: shěn diàn Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 墊 (điếm)Pinyinshěn diànHán Việttrầm điếmCấu tạo沈 + 墊 · trầm + điếm nghĩa thành phần: trầm + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"沉垫"; 沉没,淹没。指水灾。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉垫"。 2.沉没,淹没。指水灾。