沈埋

shěn mái trầm mai

Hán Việt: trầm mai · Pinyin: shěn mái

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"沉埋"; 埋藏;深藏; 犹言埋首。谓专心工作; 埋没; 借指死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沉埋"。 2.埋藏;深藏。 3.犹言埋首。谓专心工作。 4.埋没。 5.借指死。