沈冢 trầm trủng Hán Việt: trầm trủng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 冢 (trủng)Hán Việttrầm trủngCấu tạo沈 + 冢 · trầm + trủng nghĩa thành phần: trầm + trủng