沈塞 shěn sāi · trầm tắc Hán Việt: trầm tắc · Pinyin: shěn sāi Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 塞 (tắc)Pinyinshěn sāiHán Việttrầm tắcCấu tạo沈 + 塞 · trầm + tắc nghĩa thành phần: trầm + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不行于世; 谓沉物填塞; 犹渊塞。沉静笃实。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不行于世。 2.谓沉物填塞。 3.犹渊塞。沉静笃实。