沈垫垫 trầm điếm điếm Hán Việt: trầm điếm điếm Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 垫 (điếm) + 垫 (điếm)Hán Việttrầm điếm điếmCấu tạo沈 + 垫 + 垫 · trầm + điếm + điếm nghĩa thành phần: trầm + điếm + điếm