沈壯 shěn zhuàng · trầm tráng Hán Việt: trầm tráng · Pinyin: shěn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 壯 (tráng)Pinyinshěn zhuàngHán Việttrầm trángCấu tạo沈 + 壯 · trầm + tráng nghĩa thành phần: trầm + tráng