沈委 shěn wěi · trầm ủy Hán Việt: trầm ủy · Pinyin: shěn wěi Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 委 (ủy)Pinyinshěn wěiHán Việttrầm ủyCấu tạo沈 + 委 · trầm + ủy nghĩa thành phần: trầm + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓久病委顿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓久病委顿。