沈宋 shěn sòng · trầm tống Hán Việt: trầm tống · Pinyin: shěn sòng Tổng quan Cấu tạo: 沈 (trầm) + 宋 (tống)Pinyinshěn sòngHán Việttrầm tốngCấu tạo沈 + 宋 · trầm + tống nghĩa thành phần: trầm + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人沈佺期﹑宋之问的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人沈佺期﹑宋之问的并称。